Đang hiển thị: Ca-na-đa - Tem bưu chính (1868 - 2025) - 36 tem.
13. Tháng 2 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 25 Thiết kế: Pierre-Yves Pelletier chạm Khắc: Ashton-Potter Limited sự khoan: 12½ x 12¾
![[Winter Olympic Games - Calgary 1988, Canada, loại AHN]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Canada/Postage-stamps/AHN-s.jpg)
7. Tháng 3 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 50 Thiết kế: Debbie Adams chạm Khắc: British Americain Bank Note Inc sự khoan: 12¾ x 13¼
![["Expo '86" World Fair, Vancouver, loại AHO]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Canada/Postage-stamps/AHO-s.jpg)
![["Expo '86" World Fair, Vancouver, loại AHP]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Canada/Postage-stamps/AHP-s.jpg)
![["Expo '86" World Fair, Vancouver, loại AHQ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Canada/Postage-stamps/AHQ-s.jpg)
![["Expo '86" World Fair, Vancouver, loại AHR]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Canada/Postage-stamps/AHR-s.jpg)
14. Tháng 3 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 25 Thiết kế: Lauréat Marois, William Tibbles chạm Khắc: Cie canadienne des billets de banque sự khoan: 13¼
![[La Mauricie National Park, loại AHS]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Canada/Postage-stamps/AHS-s.jpg)
14. Tháng 4 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 50 Thiết kế: Sara Tyson chạm Khắc: Ashton-Potter Limited sự khoan: 12½
![[The 250th Anniversary of the Birth of Molly Brant (Iroquois Leader); The 200th Anniversary of the Birth of Philippe Aubert de Gaspe (Author), loại AHT]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Canada/Postage-stamps/AHT-s.jpg)
![[The 250th Anniversary of the Birth of Molly Brant (Iroquois Leader); The 200th Anniversary of the Birth of Philippe Aubert de Gaspe (Author), loại AHU]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Canada/Postage-stamps/AHU-s.jpg)
9. Tháng 5 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 50 Thiết kế: Jacques DesRosiers chạm Khắc: Ashton-Potter Limited sự khoan: 13¼
![[The 75th Anniversary of Canadian Forces Postal Service, loại AHV]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Canada/Postage-stamps/AHV-s.jpg)
22. Tháng 5 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 50 Thiết kế: Jean-Luc Grondin, Pierre Fontaine chạm Khắc: Ashton-Potter Limited sự khoan: 13¼
![[Birds of Canada, loại ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Canada/Postage-stamps/0995-b.jpg)
Số lượng | Loại | D | Màu | Mô tả |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
995 | AHW | 34(C) | Đa sắc | Anser caerulescens | (4104000) | 1,64 | - | 0,82 | - | USD |
![]() |
||||||
996 | AHX | 34(C) | Đa sắc | Ardea herodias | (4446000) | 1,64 | - | 0,82 | - | USD |
![]() |
||||||
997 | AHY | 34(C) | Đa sắc | Canachites canadensis | (4104000) | 1,64 | - | 0,82 | - | USD |
![]() |
||||||
998 | AHZ | 34(C) | Đa sắc | Bubo virginianus | (4446000) | 1,64 | - | 0,82 | - | USD |
![]() |
||||||
995‑998 | Block of 4 | 8,73 | - | 8,73 | - | USD | |||||||||||
995‑998 | 6,56 | - | 3,28 | - | USD |
27. Tháng 6 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 16 Thiết kế: Roger Hill chạm Khắc: Cie canadienne des billets de banque sự khoan: 13¼
![[Canada Day - Science and Technology - Canadian Inventions, loại ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Canada/Postage-stamps/0999-b.jpg)
23. Tháng 7 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 50 Thiết kế: Raymond Mah, Gus Tsetsekas chạm Khắc: Ashton-Potter Limited sự khoan: 12½
![[The 50th Anniversary of Canadian Broadcasting Corporation, loại AIE]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Canada/Postage-stamps/AIE-s.jpg)
29. Tháng 8 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 50 Thiết kế: Frederick Hagan chạm Khắc: Ashton-Potter Limited sự khoan: 12½ x 13
![[Exploration of Canada. Discoverers, loại AIF]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Canada/Postage-stamps/AIF-s.jpg)
![[Exploration of Canada. Discoverers, loại AIG]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Canada/Postage-stamps/AIG-s.jpg)
![[Exploration of Canada. Discoverers, loại AIH]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Canada/Postage-stamps/AIH-s.jpg)
![[Exploration of Canada. Discoverers, loại AII]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Canada/Postage-stamps/AII-s.jpg)
Số lượng | Loại | D | Màu | Mô tả |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1004 | AIF | 34(C) | Đa sắc | (5640000) | 0,55 | - | 0,55 | - | USD |
![]() |
|||||||
1005 | AIG | 34(C) | Đa sắc | (5985000) | 0,55 | - | 0,55 | - | USD |
![]() |
|||||||
1006 | AIH | 34(C) | Đa sắc | John Cabot | (5640000) | 0,55 | - | 0,55 | - | USD |
![]() |
||||||
1007 | AII | 34(C) | Đa sắc | Henry Hudson | (5985000) | 0,55 | - | 0,55 | - | USD |
![]() |
||||||
1004‑1007 | Block of 4 | 2,73 | - | 2,73 | - | USD | |||||||||||
1004‑1007 | 2,20 | - | 2,20 | - | USD |
5. Tháng 9 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 50 Thiết kế: Wanda Lewicka, Jean Morin chạm Khắc: Cie canadienne des billets de banque sự khoan: 13 x 13¼
![[Founders of the Canadian West, loại AIJ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Canada/Postage-stamps/AIJ-s.jpg)
![[Founders of the Canadian West, loại AIK]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Canada/Postage-stamps/AIK-s.jpg)
16. Tháng 9 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 50 Thiết kế: Carole Jeghers chạm Khắc: Ashton-Potter Limited sự khoan: 13 x 13¼
![[International Peace Year, loại AIL]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Canada/Postage-stamps/AIL-s.jpg)
15. Tháng 10 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 50 Thiết kế: Pierre-Yves Pelletier chạm Khắc: Cie canadienne des billets de banque sự khoan: 13¼ x 13
![[Winter Olympic Games - Calgary 1988, Canada, loại AIN]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Canada/Postage-stamps/AIN-s.jpg)
29. Tháng 10 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 50 Thiết kế: Theo Dimson chạm Khắc: Ashton-Potter Limited sự khoan: 12½
![[Christmas, loại AIO]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Canada/Postage-stamps/AIO-s.jpg)
![[Christmas, loại AIP]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Canada/Postage-stamps/AIP-s.jpg)
![[Christmas, loại AIQ]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Canada/Postage-stamps/AIQ-s.jpg)
![[Christmas, loại AIR]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Canada/Postage-stamps/AIR-s.jpg)
4. Tháng 11 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 50 Thiết kế: Clermont Malenfant chạm Khắc: Ashton-Potter Limited sự khoan: 12½
![[The 150th Anniversary of the Death of John Molson (Businessman), 1763-1836, loại AIS]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Canada/Postage-stamps/AIS-s.jpg)
21. Tháng 11 quản lý chất thải: Không Bảng kích thước: 20 Thiết kế: Ernst Roch chạm Khắc: Ashton-Potter Limited sự khoan: 12½ x 13
![[Railway Locomotives, loại AIT]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Canada/Postage-stamps/AIT-s.jpg)
![[Railway Locomotives, loại AIU]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Canada/Postage-stamps/AIU-s.jpg)
![[Railway Locomotives, loại AIV]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Canada/Postage-stamps/AIV-s.jpg)
![[Railway Locomotives, loại AIW]](https://www.stampworld.com/media/catalogue/Canada/Postage-stamps/AIW-s.jpg)
Số lượng | Loại | D | Màu | Mô tả |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
![]() |
||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1018 | AIT | 34(C) | Đa sắc | CN Klasse V-1-a-2-Do-1+1-Do-2 | (7000000) | 1,64 | - | 0,55 | - | USD |
![]() |
||||||
1019 | AIU | 34(C) | Đa sắc | CP Klasse T1a 2-10-4 | (7000000) | 1,64 | - | 0,55 | - | USD |
![]() |
||||||
1020 | AIV | 39(C) | Đa sắc | CN Klasse U-2-a 4-8-4 | (9500000) | 2,18 | - | 0,82 | - | USD |
![]() |
||||||
1021 | AIW | 68(C) | Đa sắc | CP Klasse H1c 4-6-4 | (9500000) | 3,27 | - | 1,64 | - | USD |
![]() |
||||||
1018‑1021 | 8,73 | - | 3,56 | - | USD |